EPM5192AGC84-15 vs EPM5192AJC-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192AGC84-15 bằng Altera và EPM5192AJC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192AGC84-15 | EPM5192AJC-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 EPLD |
| Device Type | UV-Erasable/OTP Complex PLD | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | — |
| User I/O Pins | 64 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | 25 ns |
| Maximum Internal Clock Frequency | 83.3 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Programmable Element | UV-Erasable EPROM cell | — |
| Hộp | 84-pin Ceramic PGA (Pin Grid Array) | PLCC-68 (windowed ceramic, AJC) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) - [DATA_NEEDED: military/industrial temp grade range] | [DATA_NEEDED: exact operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: not declared in web data; ceramic PGA with UV window typically non-RoHS] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Số chân | — | 68 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (typical) |
| Logic Blocks | — | MAX 5000 LABs (Logic Array Blocks) |
| Programmable Pins | — | [DATA_NEEDED: number of user I/O pins] |
| Erasure Method | — | UV-erasable (windowed ceramic package) |
| Programming Technology | — | EPROM (non-volatile) |
| Military Grade | — | Likely MIL-STD-883 processing per 'J' suffix in AJC marking (verify) |