EPM5192AJC-15 vs EPM5192GC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192AJC-15 bằng Intel và EPM5192GC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192AJC-15 | EPM5192GC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 (Classic) |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Capacity | 100% connectivity, sum-of-products PLA architecture | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | 4.75 V to 5.25 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-lead, ceramic, non-windowed) | 100-pin Ceramic PGA (GC) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (PGA) |
| Programmability | UV-erasable (windowed variant) / One-Time-Programmable | — |
| Toolchain | MAX+PLUS II | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Số chân | 84 | — |
| User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | 64 |
| Speed Grades Available | -15, -20, -25 (this part: -15) | — |
| Configuration Memory | EPROM (UV-erasable) | — |
| Logic Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 3,750 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| Maximum Propagation Delay (tPD) | — | 40 ns |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 62.5 MHz |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable / OTP |
| Configuration Method | — | UV-Erase / One-Time Programmable |
| Interconnect | — | Peripheral Interconnect Array (PIA) |