EPM5192AQC100-20 vs EPM5192AQC-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192AQC100-20 bằng Altera và EPM5192AQC-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192AQC100-20 EPM5192AQC-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family MAX 5000 —
Product Type Complex Programmable Logic Device (CPLD) —
Macrocells 192 192
Maximum Operating Frequency 66.7 MHz —
Propagation Delay (tpd) 33 ns —
Hộp 100-lead PQFP (R-PQFP-G100) 100-pin PQFP (R-PQFP-G100)
Terminal Pitch 0.65 mm —
Process Technology CMOS CMOS
Programming Technology UV-Erasable / One-Time-Programmable (OTP) —
Điện áp cung cấp 5 V (typical, MAX 5000 family) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
I/O Count [DATA_NEEDED: usable I/O count] —
Logic Array Blocks Multiple LABs (per MAX 5000 architecture) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: confirmed compliance status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Device Type — UV-Erasable / OTP Complex PLD (CPLD)
Series — MAX 5000 (EPM5192)
User I/O Pins — 64
Dedicated Inputs — 7
Total Inputs — 72
Propagation Delay (tPD) — 45 ns (-2 speed grade)
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: max fMAX for -2 grade]
Switch Matrix — UV-Erasable / OTP (windowless on AQC package)
Lead Pitch — 0.635 mm
Terminal Form — Gull-wing
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: commercial / industrial / military grade]
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) boundary scan

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá