EPM5192AQM100-15 vs EPM5192AQC100-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192AQM100-15 bằng Altera và EPM5192AQC100-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192AQM100-15 EPM5192AQC100-20
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 —
Device Type EPLD (Erasable PLD) —
Logic Array Blocks (LABs) 12 —
Interconnect Architecture Product Term Sharing (PIA) —
User I/O Pins 64 —
Dedicated Inputs 7 —
Total Inputs 72 —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 25 ns —
Speed Grade -15 (15 ns macrocell delay) —
Hộp PQFP-100 (R-PQFP-G100) 100-lead PQFP (R-PQFP-G100)
Process Technology CMOS CMOS
Programming Technology EPROM (UV-erasable) UV-Erasable / One-Time-Programmable (OTP)
Điện áp cung cấp 5 V (typical, single supply) 5 V (typical, MAX 5000 family)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PQFP)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Device Family — MAX 5000
Product Type — Complex Programmable Logic Device (CPLD)
Macrocells — 192
Maximum Operating Frequency — 66.7 MHz
Propagation Delay (tpd) — 33 ns
Terminal Pitch — 0.65 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
I/O Count — [DATA_NEEDED: usable I/O count]
Logic Array Blocks — Multiple LABs (per MAX 5000 architecture)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá