EPM5192LC-1 vs EPM5192GC84-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-1 bằng Altera và EPM5192GC84-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-1 | EPM5192GC84-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | EPLD / CPLD | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Gates | 3750 (typical usable) | — |
| Dedicated Inputs | 7 | 7 |
| User I/O | 64 | — |
| Số lượng chân | 84 | — |
| Package Type | LDCC (Leaded Ceramic Chip Carrier), plastic windowless | — |
| Propagation Delay | 25 ns | — |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz | 50 MHz |
| Điện áp cung cấp | 5 V nominal (4.75 V to 5.25 V) | — |
| Technology | CMOS, UV-erasable / OTP EPROM cell | CMOS (EPROM-cell based) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| Programmable Memory | EPROM (one-time or UV-erasable) | — |
| Speed Grade | -1 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (ceramic LDCC with Pb-bearing terminations) | Compliant (per third-party distributor listing) |
| Product Type | — | UV-Erasable/OTP Complex PLD (CPLD) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 40 ns (speed grade -1) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Total Inputs / Outputs | — | 72 inputs / 64 outputs |
| Architecture | — | Shared input/clock and shared product terms |
| Hộp | — | 84-pin PGA (Pin Grid Array), WPGA code |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-hole (PGA socket) |
| Programming Method | — | UV erasure (quartz window) + EPROM programmer |
| Logic Element Type | — | Macrocells with AND/OR array |