EPM5192LC-45 vs EPM5192LC-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-45 bằng Altera và EPM5192LC-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-45 | EPM5192LC-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Series | EPM5192 | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Elements | 192 macrocells | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 45 ns | — |
| Dedicated Inputs | [DATA_NEEDED: dedicated input count] | — |
| Programmable I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Configuration Memory | UV-erasable EPROM / OTP | — |
| Technology | EPROM-based CMOS | — |
| Package Type | LCC (Leaded Ceramic Chip Carrier) with UV window | — |
| Package Code | LC | — |
| Speed Grade | -45 (45 ns tPD) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5 V (typical MAX 5000 family) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: pre-RoHS legacy part — likely non-RoHS] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LCC) | — |
| Datasheet Page Count | 52 pages | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Dedicated Input Pins | — | 7 |
| External Clock Inputs | — | 1 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 45 ns (typical, -2 speed grade) |
| Maximum Internal Frequency | — | 50 MHz |
| Interconnect | — | Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Process Technology | — | CMOS |
| Hộp | — | PQCC-84 (PLCC-84, J-lead, surface mount) |
| Programming | — | Non-volatile (EPROM/EEPROM-based, in-system programmable via JTAG) |