EPM5192LC-M091A vs EPM5192LC-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M091A bằng Altera và EPM5192LC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192LC-M091A EPM5192LC-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family MAX 5000 EPLD —
Macrocells 192 192
User I/O Pins 64 —
Dedicated Inputs 7 7
Logic Array Blocks (LABs) 12 —
Global Clock Inputs 1 —
Propagation Delay (tpd) 55 ns (typical, MAX 5000 family) —
Supply Voltage (Vcc) 5 V —
Technology UV-erasable CMOS, EPROM-based CMOS, UV-erasable / OTP EPROM cell
Interconnect Programmable Interconnect Array (PIA) —
Hộp LC (custom pin-grid / customer-specific, M091A designation) —
Số chân [DATA_NEEDED: pin count of LC-M091A package] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] 0C to +70C (commercial)
Configuration Memory Non-volatile EPROM (UV-erasable) —
Development Tool Altera MAX+PLUS II (legacy) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status for EPM5192LC-M091A] Non-compliant (ceramic LDCC with Pb-bearing terminations)
Family — MAX 5000
Device Type — EPLD / CPLD
Logic Gates — 3750 (typical usable)
User I/O — 64
Số lượng chân — 84
Package Type — LDCC (Leaded Ceramic Chip Carrier), plastic windowless
Propagation Delay — 25 ns
Tần số xung maksimum — 50 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V nominal (4.75 V to 5.25 V)
Programmable Memory — EPROM (one-time or UV-erasable)
Speed Grade — -1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá