EPM5192LC-M205A vs EPM5192GC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-M205A bằng Altera và EPM5192GC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-M205A | EPM5192GC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 (Classic) |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 12 | 12 |
| Dedicated Inputs | 7 | 7 |
| I/O Pins | 64 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | 4.75 V to 5.25 V |
| Technology | CMOS EPROM (UV-erasable / OTP) | — |
| Programmable Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Global Clock Inputs | 1 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Package Type | 205-pin (M205A) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (PGA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Configuration Memory | UV-erasable / OTP EPROM | — |
| Logic Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 3,750 |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Maximum Propagation Delay (tPD) | — | 40 ns |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | 62.5 MHz |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable / OTP |
| Hộp | — | 100-pin Ceramic PGA (GC) |
| Configuration Method | — | UV-Erase / One-Time Programmable |
| Interconnect | — | Peripheral Interconnect Array (PIA) |