EPM5192LI-1 vs EPM5192LI-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192LI-1 bằng Altera và EPM5192LI-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192LI-1 EPM5192LI-2
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 5000 MAX 5000
Device Type EPLD (UV-Erasable/OTP Complex PLD) EPLD (Erasable/OTP Complex PLD)
Usable Gates 3,750 —
Macrocells 192 192
Maximum Toggle Frequency 40 MHz —
Điện áp cung cấp 5 V 4.5 V to 5.5 V
Propagation Delay (tPD) [DATA_NEEDED: tPD in ns at -1 grade] —
User I/O Pins [DATA_NEEDED: user I/O count for JLCC variant] —
Package Type JLCC (windowed, ceramic, UV-erasable) —
Process Technology CMOS EPROM, UV-erasable —
Speed Grade -1 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial vs military range] -40 C to +85 C (industrial)
Số chân [DATA_NEEDED: pin count of LI package] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (JLCC with J-leads) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status of ceramic LI variant] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free] —
Programmable Interconnect Programmable Interconnect Array (PIA) —
Architecture EEPROM/EPROM-based, non-volatile, instant-on —
Logic Array Blocks (LABs) — 12
User I/O — 64
Total Inputs — 72 (7 dedicated + 64 I/O)
Propagation Delay (tpd) — 55 ns (max)
Maximum Internal Frequency — 100 MHz
Typical Power Dissipation — 600 mW at 5 V / 25 C
Technology — CMOS, UV-erasable / OTP
Hộp — 84-pin PLCC (J-lead), JEDEC S-PQCC-J84
Design Toolchain — Altera MAX+plus II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá