EPM570F100C4N vs EPM240F100C4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM570F100C4N bằng Intel và EPM240F100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM570F100C4N | EPM240F100C4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX II | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Logic Elements | 440 LE | 240 |
| Macrocells | 440 | — |
| Maximum User I/O | 80 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD1) | 5.4 ns | — |
| User Flash Memory | 4.4 Kbits | — |
| Configuration Technology | Flash (non-volatile, instant-on) | — |
| Operating Voltage (Core) | 3.3 V (internal regulator) | — |
| I/O Voltage Support (VCCIO) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 100-FBGA (FineLine BGA) 11 mm x 11 mm | 100-ball FineLine BGA (FBGA), 11 mm × 11 mm, 1.0 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C (commercial) | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1 boundary-scan) | — |
| Hot Socketing | Yes | — |
| Series | — | MAX II |
| Device Family | — | CPLD - Complex Programmable Logic Device |
| Macro Cells | — | 192 |
| User I/Os | — | 80 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 4.7 ns |
| Maximum Internal Frequency | — | 247.5 MHz |
| Supply Voltage - Core | — | 2.5 V / 3.3 V |
| I/O Bank Voltage Support | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Process Technology | — | 0.18 µm Flash |
| Configuration Memory | — | On-chip Flash (non-volatile, instant-on) |
| User Flash Memory (UFM) | — | 8 Kbit |
| Speed Grade | — | C4 (fastest) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free) |