EPM570FGF256I5N vs EPM570F256C5NRR So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM570FGF256I5N bằng Intel và EPM570F256C5NRR bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM570FGF256I5N EPM570FGF256I5N - 570 LE MAX II CPLD, 256-FBGA | Intel (Altera)

EPM570FGF256I5N - 570 LE MAX II CPLD, 256-FBGA | Intel (Altera)

EPM570FGF256I5N ✓ Hoạt động
Intel
EPM570F256C5NRR EPM570F256C5NRR - MAX II CPLD, 570 LEs, 256-BGA | Intel

EPM570F256C5NRR - MAX II CPLD, 570 LEs, 256-BGA | Intel

EPM570F256C5NRR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM570FGF256I5N EPM570F256C5NRR
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX II MAX II (CPLD)
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements (LEs) 570 —
Macrocells 440 —
Propagation Delay (tPD) 5.0 ns —
User I/O Pins (max) 212 —
Hộp 256-ball FBGA (FGF256) 256-ball FBGA (FineLine BGA)
Process Technology 0.18 micron 0.18 µm flash CMOS
Configuration Memory Internal Flash (non-volatile, instant-on) On-chip non-volatile flash
Programming Interface JTAG / ISP JTAG (IEEE 1149.1), in-system programmable
Điện áp cung cấp 3.3 V core / multi-volt I/O (1.5/1.8/2.5/3.3 V) —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Speed Grade 5 (fast) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C 0 °C to +85 °C (commercial, C-speed grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — MAX II
Logic Elements — 570
Macro Cells — 440
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 8.7 ns (C5 speed grade)
Internal fMAX — 201.1 MHz
User Flash Memory (UFM) — 8 Kbytes
Maximum User I/O Pins — 212 (typical, 256-BGA)
Operating Supply Voltage - Core (VCCINT) — 2.5 V (3.3 V tolerant)
Operating Supply Voltage - I/O (VCCIO) — 2.5 V or 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá