EPM570T10015 vs EPM570F100I5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM570T10015 bằng Altera và EPM570F100I5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM570T10015 | EPM570F100I5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Family | MAX II | — |
| Logic Elements | 570 | — |
| Macro Cells | 440 | — |
| User Flash Memory | 8 Kbits | 8 Kbits |
| Maximum User I/O Pins | 76 | — |
| Hộp | TQFP-100 (T100) 14 x 14 mm | 100-ball FineLine BGA (11x11 mm) |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 15 ns (commercial/industrial speed grade) | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: detailed tPD/tCO/tSU datasheet values] | — |
| Supply Voltage - Core (VCCINT) | 3.3 V (2.5 V variants exist in MAX II family) | — |
| Supply Voltage - I/O (VCCIO) | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-volt I/O) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Configuration Memory | On-chip flash (non-volatile, instant-on) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE Std 1532) | JTAG (IEEE 1149.1), in-system programmable |
| Supported I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL (per pin) | — |
| Process Technology | 0.18 µm | CMOS, Flash configuration cell |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Family | — | MAX II |
| Device Type | — | CPLD (Flash-based) |
| Logic Elements (LEs) | — | 570 |
| Macrocells | — | 440 |
| Maximum User I/Os | — | 76 |
| Maximum Operating Frequency | — | 304 MHz |
| Propagation Delay (tPD) | — | 8.7 ns (max), 5.4 ns (typical) |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 2.375 V to 3.6 V |
| Typical Supply Current (ICC) | — | 55 mA |
| I/O Standards Supported | — | LVCMOS, LVTTL, LVDS, SSTL, HSTL (1.5/1.8/2.5/3.3 V) |
| Global Clocks | — | 4 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Hot Socketing | — | Supported |