EPM570ZM144C7N vs EPM570ZM144C6N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM570ZM144C7N bằng Intel và EPM570ZM144C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM570ZM144C7N | EPM570ZM144C6N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX II | MAX II |
| Device Sub-Family | EPM570Z (MAX II Z) | — |
| Logic Elements | 570 | 570 LEs (440 equivalent macrocells) |
| Macrocells (Equivalent) | 440 | — |
| User I/Os (Maximum) | 116 | — |
| User Flash Memory (UFM) | 8 Kbits | 8 Kbits |
| Pin-to-Pin Logic Delay | 7.0 ns (speed grade 7) | — |
| Process Technology | 0.18 um, 6-layer-metal flash | 0.18 µm 6-layer-metal flash |
| Core Supply Voltage | 3.3 V / 2.5 V / 1.8 V (multi-voltage) | — |
| I/O Bank Voltages | Independent of core (multi-voltage I/O) | — |
| Hộp | 144-MBGA (FineLine BGA) | 144-ball Micro FBGA (ZM144), 6 x 6 mm, 0.5 mm pitch |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial, C suffix) | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Internal Oscillator | Yes (on-chip) | — |
| Configuration Storage | On-chip flash (non-volatile, instant-on) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead-free compliant |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Device Type | — | CPLD - Complex Programmable Logic Device |
| User I/Os | — | 76 (in 144-MBGA package) |
| Maximum Internal Frequency | — | 184.1 MHz |
| Core Voltage | — | 1.8 V |
| I/O Voltage Support | — | 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (MultiVolt) |
| Programmability | — | In-system programmable via JTAG (ISP) |
| Configuration Memory | — | Non-volatile flash |