EPM7096QC100-10 vs EPM7096LC68-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7096QC100-10 bằng Altera và EPM7096LC68-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7096QC100-10 EPM7096LC68-7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 7000 MAX 7000
Macrocells 96 96
Logic Array Blocks 4 —
User I/O Pins 76 52
Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Maximum Operating Frequency 100 MHz —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V —
Technology EEPROM-based CMOS —
Programming Interface ByteBlaster / parallel (JTAG ISP on MAX 7000S variants) —
Boundary Scan IEEE Std. 1149.1 (JTAG) on MAX 7000S —
PCI Compliance Yes (PCI SIG Local Bus Specification Rev. 2.2 at -10 speed grade) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) -40C to +85C (industrial, typical)
Hộp 100-pin PQFP (R-PQFP-G100, 20×14 mm, 0.65 mm pitch) 68-pin J-Lead PLCC (LC68)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Non-compliant (legacy 5V PLCC)
Device Type — CPLD (EEPROM-based)
Logic Array Blocks (LABs) — 4
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 7.5 ns
Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) — 5.0 V
In-System Programming — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
Architecture — EEPROM, second-generation MAX
Global Clock Pins — 6
Process Technology — CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá