EPM7128AETC100-10N vs EPM570T100C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128AETC100-10N bằng Intel và EPM570T100C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM570T100C5N EPM570T100C5N - MAX II 570 LE CPLD, 100-TQFP | Intel (Altera)

EPM570T100C5N - MAX II 570 LE CPLD, 100-TQFP | Intel (Altera)

EPM570T100C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128AETC100-10N EPM570T100C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family MAX 7000AE CPLD - MAX II
Series EPM7128AE MAX II
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macrocells 128 440
Usable Gates 2500 —
Logic Array Blocks 16 —
User I/Os 84 76
Supply Voltage (Core) 3.3 V —
I/O Tolerance 5.0 V tolerant —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 10 ns —
Speed Grade -10 —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: maximum toggle frequency] —
Hộp TQFP-100 100-pin TQFP (T100)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming JTAG (IEEE 1149.1) ISP / EEPROM —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Lead-Free / RoHS Yes (N suffix) —
Process Technology CMOS EEPROM 0.18 µm 6-layer-metal Flash
Architecture Multiple Array MatriX (MAX) - 2nd generation —
PCI Compliance Yes (33 MHz, -10 grade per PCI SIG 2.2) —
Logic Elements (LE) — 570
User Flash Memory — 8 Kbit
Internal Performance — 201.1 MHz
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
I/O Standards — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V MultiVolt
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá