EPM7128AETC144-10N vs EPM7128AETC144-7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128AETC144-10N bằng Intel và EPM7128AETC144-7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM7128AETC144-10N - MAX 7000A CPLD, 128 Macros, 144-TQFP | Intel
EPM7128AETC144-10N ✓ Hoạt độngAltera
EPM7128AETC144-7N - MAX 7000A CPLD, 128 Macros, 144-TQFP | Intel / Altera
EPM7128AETC144-7N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128AETC144-10N | EPM7128AETC144-7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX 7000A | MAX 7000A |
| Number of Macros | 128 | — |
| Logic Gates | 2,500 usable gates | 2500 (2.5K gates) |
| Number of I/O Pins | 100 (max user I/O) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns (grade -10) | — |
| Internal Frequency | Up to 250 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.3 V | 3.3 V |
| I/O Standards | 2.5 V / 3.3 V / 5 V multiVolt | — |
| Configuration Memory | CMOS EEPROM (non-volatile) | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 compliant boundary-scan | — |
| Hộp | 144-pin TQFP (T144) | 144-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | Yes |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macro Cells | — | 128 |
| User I/Os | — | 36 (in 144-pin TQFP) |
| Maximum Operating Frequency | — | 129.9 MHz |
| Pin-to-Pin Delay | — | 7.5 ns |
| Propagation Delay (tpd) | — | 7.5 ns |
| Process Technology | — | CMOS, EEPROM-based |
| Programmability | — | In-System Programmable (ISP) via JTAG |
| Boundary-Scan Test | — | IEEE Std 1149.1 (JTAG) |
| Pin-Compatible With | — | MAX 7000S 5.0V family (144-pin TQFP) |