EPM7128ATC100-10 vs EPM7128AET1100-7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128ATC100-10 bằng Altera và EPM7128AET1100-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7128ATC100-10 - MAX 7000A CPLD, 128 Macrocells, 10ns TQFP-100 | Altera
EPM7128ATC100-10 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128ATC100-10 | EPM7128AET1100-7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Family | MAX 7000A | MAX 7000A (MAX 7000AE) |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) | — |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| Usable Gates | 2.5K | 2,500 |
| User I/O Pins | 68 | 84 |
| Pin-to-Pin Logic Delay | 4.5 ns | — |
| Counter Frequency (max) | 227.3 MHz | — |
| Speed Grade | -10 (10 ns) | -7 (5 ns pin-to-pin) |
| Core Supply Voltage | 3.3 V | — |
| I/O Logic Level Support | 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (MultiVolt) | — |
| Program Memory | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Hộp | 100-pin TQFP (TC100) | TQFP-100 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40C to +85C (industrial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | ROHS3 Compliant |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Elements / LABs | — | [DATA_NEEDED: LAB count for 7128A] |
| Supply Voltage VCC | — | 5.0 V (typical) |
| I/O Voltage Tolerance | — | 3.3 V / 5.0 V |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile, instant-on) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG / ByteBlaster |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours, per JEDEC J-STD-020) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Process Technology | — | CMOS, EEPROM-based |