EPM7128ELC84-12 vs EPM7096LC84-7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128ELC84-12 bằng Altera và EPM7096LC84-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128ELC84-12 | EPM7096LC84-7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 7000 (MAX 7000E series) | MAX 7000 |
| Logic Family | CMOS, EEPROM-based | — |
| Usable Gates | 2,500 | — |
| Macrocells | 128 | 96 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | 4 |
| User I/Os | 84 | — |
| Propagation Delay (tpd1) | 12 ns | — |
| Internal Global Clock Frequency | 90.9 MHz | — |
| Setup Time | 4.5 ns | — |
| Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial, LC suffix) |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-Lead, QCCJ) | 84-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP | — |
| Số chân | 84 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy 5V part, SnPb finish) | Non-compliant (original Altera product, leaded PLCC package) |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Speed Grade (tPD) | — | 7.5 ns |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| Programming Technology | — | EEPROM (non-volatile) |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Architecture | — | Second-generation MAX |
| I/O Logic Levels | — | 5.0 V TTL/CMOS-compatible |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete - PCN/PDN issued by Intel |