EPM7128SLC84-6N vs EPM7128ELC84-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128SLC84-6N bằng Intel và EPM7128ELC84-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM7128SLC84-6N - MAX 7000S CPLD, 128 Macro, 6ns, 84-PLCC | Intel
EPM7128SLC84-6N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128SLC84-6N | EPM7128ELC84-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Family | MAX 7000S | MAX 7000 |
| Device System Gates | 2500 | — |
| Number of Macro Cells | 128 | — |
| Number of User I/Os | 68 | — |
| Number of Logic Blocks/Elements | 8 | — |
| Number of Global Clocks | 2 | — |
| Product Terms per Macro Cell | 32 | — |
| Maximum Operating Frequency | 147.1 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (Speed Grade) | 6 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Process Technology | CMOS, EEPROM | — |
| Program Memory Type | EEPROM | — |
| In-System Programmability | Yes (ISP via JTAG) | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-lead) | 84-pin PLCC (J-Lead) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (Commercial) |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (legacy 5V part) | [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet] |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 128 |
| Equivalent Logic Gates | — | [DATA_NEEDED: equivalent gate count from datasheet] |
| User I/Os | — | 68 |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| Operating Voltage (VCCINT/VCClO) | — | 5 V |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | — | [DATA_NEEDED: fCNT from datasheet] |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount / Socket |
| Technology | — | EEPROM-based CMOS |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 (JTAG) ISP |
| In-System Programmable | — | Yes |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status from datasheet] |