EPM7192EGC160-12 vs EPM7192EGI160-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7192EGC160-12 bằng Intel và EPM7192EGI160-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7192EGC160-12 | EPM7192EGI160-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Series | MAX 7000 | — |
| Device Family | MAX 7000E (EPM7192E) | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| Usable Gates | 3.75K | — |
| User I/O Pins | 124 | 36 |
| Propagation Delay (tPD) | 12 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 76.9 MHz | 62.5 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V nominal) | 5.0 V |
| Process Technology | CMOS, EEPROM-based | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | Yes (JTAG IEEE Std. 1149.1) |
| Hộp | 160-BPGA / PGA-160 (39.6 x 39.6 mm) | 160-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (Pin Grid Array, socketable) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +90 C (Commercial) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in provided web data] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Family | — | MAX 7000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks | — | 4 |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Pin-to-Pin Delay (tpd) | — | 20 ns |
| Program Memory Type | — | EEPROM |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Programming Interface | — | JTAG (ByteBlaster / USB-Blaster compatible) |