EPM7256AETC144-5N vs EPM7256AEQC208-5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7256AETC144-5N bằng Altera và EPM7256AEQC208-5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EPM7256AETC144-5N EPM7256AETC144-5N - 256-Macrocell MAX 7000A CPLD | Altera | TQFP-144

EPM7256AETC144-5N - 256-Macrocell MAX 7000A CPLD | Altera | TQFP-144

EPM7256AETC144-5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7256AETC144-5N EPM7256AEQC208-5N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Family MAX 7000A MAX 7000A
Logic Family CMOS —
Usable Gates 5,000 5,000
Macro Cells 256 —
Logic Blocks 16 —
User I/Os (Mouser listing) 36 —
User I/Os (DigChip listing) 84 —
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) 4.5 ns 5.5 ns
Maximum Internal Frequency 227.3 MHz 172.4 MHz
Counter Speed 172.4 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
Program Memory Type EEPROM (non-volatile) —
In-System Programmability Yes (JTAG) —
Hộp TQFP-144 (Plastic Thin Quad Flat Pack) 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] 0 C to +70 C (Commercial)
Lead-Free / RoHS Yes (N suffix) —
Speed Grade -5 -5
Logic Family / Base Technology — CMOS, EEPROM-based
Macrocells — 256
User I/Os — 164
Dedicated Inputs — 16
Số lượng chân — 208
Programming Interface — JTAG (IEEE Std. 1149.1) / ISP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — unknown
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá