EPM9320ABC356-10 vs EPM9560ABC356-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9320ABC356-10 bằng Altera và EPM9560ABC356-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9320ABC356-10 EPM9560ABC356-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 9000 —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Architecture Multiple Array MatriX (MAX), third-generation —
Process Technology CMOS EEPROM —
Usable Gates 6,000 12,000
Macro Cells 320 —
Maximum Operating Frequency 144.9 MHz —
Pin-to-Pin Delay (Speed Grade) 10 ns —
Supply Voltage (VCC) 5.0 V —
In-System Programmability (ISP) Yes, via IEEE 1149.1 JTAG —
Hộp 356-pin BGA 356-LBGA (35 x 35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Non-Volatile Configuration Yes (EEPROM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 °C to 70 °C (Commercial)
Device Family — MAX 9000A
Product Series — MAX 9000
Macrocells — 560
Logic Array Blocks (LABs) — 35
Maximum User I/Os — 216
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Counter Frequency — 144 MHz
Điện áp cung cấp — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Programmability — EEPROM, 5-V In-System Programmable (ISP)
JTAG Interface — IEEE Std. 1149.1 compliant
PCI Compliance — PCI Local Bus Specification Revision 2.2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá