EPM9320BC356-15 vs EPM9320ARC208-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9320BC356-15 bằng Altera và EPM9320ARC208-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9320BC356-15 | EPM9320ARC208-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | MAX 9000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation | — |
| Macrocells | 320 | 320 |
| Pin-to-Pin Delay (max) | 15 ns | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) | — |
| In-System Programmability | Yes (5.0-V ISP via JTAG) | — |
| JTAG Interface | IEEE Std. 1149.1 compliant | — |
| Hộp | 356-ball LBGA (BGA-356, 35x35 mm) | RQFP-208 (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programmable Type | In System Programmable | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Device Family | — | MAX 9000 |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 6,000 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Frequency | — | 144.9 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| Logic Blocks (LABs) | — | 16 |
| Programmability | — | EEPROM, in-system programmable via JTAG |
| JTAG Support | — | IEEE Std. 1149.1 compliant |
| Speed/Power Optimization | — | Per-macrocell programmable, 50% power mode available |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |