EPM9320RC208-20 vs EPM9400RC208-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9320RC208-20 bằng Altera và EPM9400RC208-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9320RC208-20 | EPM9400RC208-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 320 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 20 | — |
| Usable Gates | 6,000 | 8,000 |
| Maximum I/O Pins | 132 | — |
| Propagation Delay (tPD max) | 20 ns | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Programming Technology | EEPROM, in-system programmable (ISP) | — |
| Boundary-Scan Interface | IEEE Std. 1149.1 (JTAG) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 208-RQFP, exposed pad (208-BFQFP) | 208-pin RQFP (28x28 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Architecture | Multiple Array Matrix (MAX), 3rd generation | — |
| Process Technology | CMOS, 5.0 V EEPROM | — |
| Reprogrammability | Yes, unlimited ISP cycles | — |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Macro Cells | — | 400 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | — | 20 ns |
| Maximum Operating Frequency | — | 100 MHz |
| Supply Voltage (Internal) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Configuration Technology | — | EEPROM-based (non-volatile) |
| JTAG Interface | — | IEEE Std. 1149.1 |
| Supplier Device Package | — | 208-RQFP |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Speed Grade | — | -20 (20 ns) |