EPM9320RI208-20N vs EPM9560RI208-10N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9320RI208-20N bằng Altera và EPM9560RI208-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9320RI208-20N | EPM9560RI208-10N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 (EPM9320) | — |
| Logic Type | EEPROM-based Complex Programmable Logic Device (CPLD) | — |
| Macrocells | 320 | — |
| Flip-Flops | 484 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 3.3 V or 5 V configurable | — |
| Hộp | 208-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) | 208-pin RQFP (PQFP) |
| Package Lead Pitch | 0.500 mm | — |
| Number of Terminals | 208 | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| In-System Programmability | Yes, 5.0 V ISP via JTAG | — |
| JTAG Interface | IEEE Std. 1149.1 compliant | — |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | On-chip EEPROM (non-volatile) |
| Dedicated Input Pins | 4 (low-skew global distribution) | — |
| Minimum DC Input on I/O Pins | -0.5 V | — |
| Minimum DC Input on Dedicated Inputs | -0.3 V | — |
| Input Undershoot/ Overshoot | -2.0 V / 7.0 V for <20 ns (no-load) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | ROHS3 Compliant (per fpgalink) |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Architecture | — | CMOS EEPROM-based Multiple Array MatriX (MAX) |
| Usable Gates | — | 12,000 |
| Macro Cells | — | 560 |
| Register Bits | — | 12,160 |
| User I/Os | — | 212 |
| Pin-to-Pin Delay | — | 10 ns (speed grade -10) |
| Maximum Frequency | — | 100 MHz to 125 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial grade, "RI" suffix) |
| Programming Method | — | In-system via IEEE 1149.1 (JTAG) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 Hours) |