EPM9560ARC208-10N vs EPM9560RC208-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560ARC208-10N bằng Altera và EPM9560RC208-14 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560ARC208-10N EPM9560RC208-14
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Macrocells 560 560
Usable Gates 12,000 12,000
User I/O Pins 153 149
Pin-to-Pin Delay 10 ns —
Internal Counter Frequency 144.9 MHz —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V
Technology CMOS EEPROM —
Hộp 208-pin RQFP (PowerQuad II) 208-pin RQFP (PQFP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) —
Configuration Memory EEPROM (non-volatile) —
In-System Programmability Yes (JTAG ISP) Yes (JTAG, IEEE 1149.1)
Logic Array Blocks (LABs) 20 16
Speed Grade -10 —
Trạng thái RoHS Compliant (N suffix) Non-compliant (legacy part)
Lead Finish [DATA_NEEDED: lead finish] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Maximum Operating Frequency — 117.6 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay — 14 ns
I/O Voltage Support — 3.3 V / 5 V
Program Memory Type — EEPROM (non-volatile)
Process Technology — 0.35 µm CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá