EPM9560ELI84-20 vs EPM9320LI84-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ELI84-20 bằng Altera và EPM9320LI84-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM9560ELI84-20 - MAX 9000 6k-Gate EPLD, 84-Pin PLCC | Intel / Altera
EPM9560ELI84-20 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ELI84-20 | EPM9320LI84-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) - EEPROM-based | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation |
| Usable Gates | 6,000 | — |
| Macrocells | 560 | 320 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| Maximum User I/O | 212 (package-dependent) | — |
| Flip-Flops | 212 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | 20 ns | — |
| Speed Grade | -20 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5.0 V | — |
| In-System Programmability | 5.0 V ISP via IEEE 1149.1 JTAG | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| I/O Standards | 5.0 V, 3.3 V, 2.5 V (multiVolt I/O) | — |
| Hộp | 84-pin PLCC | 84-PLCC (J-Lead, plastic LCC) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole / Socket | Surface Mount (PLCC socket-compatible) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Process Technology | CMOS EEPROM | High-performance CMOS EEPROM |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Manufacturer | — | Altera (acquired by Intel) |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| User I/Os | — | 60 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Internal Frequency | — | 118 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| Logic Family | — | CMOS, EEPROM-based |