EPM9560GC280-15N vs EPM9480RC240-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560GC280-15N bằng Intel và EPM9480RC240-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560GC280-15N | EPM9480RC240-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Product Type | EE PLD / CPLD | — |
| Macrocell Count | 560 | — |
| Usable Gates | 12,000 (typical) | 12,000 |
| Propagation Delay (tPD) | 16.6 ns | — |
| Tần số xung maksimum | 117.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) | 5.0 V | — |
| Maximum Supply Voltage | 5.25 V | — |
| Logic Technology | CMOS EEPROM | — |
| In-System Programmability | Yes (5.0-V ISP via JTAG) | — |
| Boundary-Scan (JTAG) | IEEE Std. 1149.1 compliant | — |
| Hộp | CPGA-280 (Ceramic Pin Grid Array, 280 pins) | 240-pin RQFP (32x32 mm) |
| Package Code | PGA / CPGA280 | — |
| Terminal Form | PIN/PEG | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial | — |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) 3rd generation | — |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Macro Cells | — | 480 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Internal Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Configuration Technology | — | EEPROM-based (non-volatile) |
| JTAG Interface | — | IEEE Std. 1149.1 |
| Supplier Device Package | — | 240-RQFP (32x32) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS non-compliant |
| Lead Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead free status] |
| Logic Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX) third-generation |
| Supply Voltage (5.0 V nominal) | — | 5.0 V |