EPM9560RC-15 vs EPM9560RC28-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC-15 bằng Altera và EPM9560RC28-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM9560RC-15 - 560-Macrocell MAX 9000 CPLD, 15ns, 240-RQFP | Altera / Intel
EPM9560RC-15 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC-15 | EPM9560RC28-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 560 | 212 |
| Usable Gates | 12,000 | 6,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 (40 macrocells each) | 16 |
| Maximum User I/O Pins | 191 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD1) | 15 ns | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V nominal) | 5.0 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Hộp | 240-pin RQFP (32x32 mm) | 28-pin ceramic windowed DIP (RC-28) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP) |
| Programming Interface | IEEE Std. 1149.1 JTAG (ISP) | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (ceramic windowed DIP, military/aerospace pedigree) |
| In-System Programmability | Yes (5.0 V ISP via JTAG) | Yes (JTAG IEEE 1149.1) |
| Logic Elements | — | 560 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns |
| I/O Tolerance | — | 5.0 V (3.3 V with level shift) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (UV-erasable window on RC package) |
| Maximum User I/O (largest package) | — | 212 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) / military options |