EPM9560RC208-12 vs EPM9560RC208-15C So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-12 bằng Altera và EPM9560RC208-15C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC208-12 EPM9560RC208-15C
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type EEPROM-based CPLD EEPROM-based CPLD (EPLD)
Macrocells 560 560
Flip-Flops 772 —
Usable Gates 12000 12,000
User I/O Lines 153 —
Propagation Delay (tPD) 12 ns 15 ns
Tần số xung maksimum 125 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
I/O Voltage Compatibility 3.3 V or 5 V 3.3 V or 5 V
Hộp 208-pin RQFP (S-PQFP-G208) 208-pin RQFP
Terminal Pitch 0.50 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory EEPROM (non-volatile) EEPROM (non-volatile)
Logic Array Blocks 20 —
Speed Grade -12 (12 ns) -15 (15 ns)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
User I/O Pins — 149
Maximum Counter Frequency — 117.6 MHz
Supply Voltage Range — 4.75 V to 5.25 V
Nominal Supply Voltage — 5.0 V
In-System Programmability — Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Logic Architecture — Multiple Array MatriX (MAX) third generation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá