EPM9560RC208-13 vs EPM9560RC208-16 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-13 bằng Altera và EPM9560RC208-16 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM9560RC208-16 - MAX 9000 CPLD, 560 Macrocells, 208-RQFP | Intel / Altera
EPM9560RC208-16 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-13 | EPM9560RC208-16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Device Family | MAX 9000 EPLD | — |
| Macrocells | 560 | — |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 (typical) |
| Logic Array Blocks (LABs) | 20 | — |
| User I/O Pins | 208 | 416 |
| Hộp | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) | 208-pin Power Quad Flat Pack (RQFP) |
| Package Code | RC208 | — |
| Speed Grade | -13 (13 ns pin-to-pin) | -16 |
| Propagation Delay (tPD) | 13 ns | — |
| Tần số xung maksimum | 125 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Configuration Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| Programming Interface | IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Elements / Macrocells | — | 560 macrocells |
| Typical Gates | — | 12,000 gates |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 16 ns |
| Maximum Internal Frequency (fMAX) | — | 117.6 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) | — | 5 V |
| Process Technology | — | 0.35 µm CMOS EEPROM |
| Programmability | — | In-system via JTAG (IEEE 1149.1) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial temperature grade] |