EPM9560RC208-14 vs EPM9560RC208-13 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-14 bằng Altera và EPM9560RC208-13 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-14 | EPM9560RC208-13 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 20 |
| User I/O Pins | 149 | 208 |
| Maximum Operating Frequency | 117.6 MHz | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | 14 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5.0 V |
| I/O Voltage Support | 3.3 V / 5 V | — |
| Program Memory Type | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (JTAG, IEEE 1149.1) | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (PQFP) | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Process Technology | 0.35 µm CMOS EEPROM | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy part) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Device Family | — | MAX 9000 EPLD |
| Package Code | — | RC208 |
| Speed Grade | — | -13 (13 ns pin-to-pin) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 13 ns |
| Tần số xung maksimum | — | 125 MHz |
| Configuration Technology | — | EEPROM (non-volatile) |
| Programming Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |