EPM9560RC208-14 vs EPM9560RC208-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-14 bằng Altera và EPM9560RC208-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-14 | EPM9560RC208-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | EEPROM-based Complex Programmable Logic Device (CPLD) |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 gates |
| Macrocells | 560 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| User I/O Pins | 149 | — |
| Maximum Operating Frequency | 117.6 MHz | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay | 14 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5.0 V |
| I/O Voltage Support | 3.3 V / 5 V | — |
| Program Memory Type | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (JTAG, IEEE 1149.1) | Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG |
| Hộp | 208-pin RQFP (PQFP) | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Process Technology | 0.35 µm CMOS EEPROM | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy part) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Macro Cells | — | 560 macro cells |
| Pin-to-Pin Delay | — | 15 ns |
| Counter Speed | — | 117.6 MHz |
| Configuration Technology | — | EEPROM (non-volatile) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: number of I/O pins] |
| Logic Array Blocks | — | [DATA_NEEDED: number of logic array blocks] |
| Speed Grade | — | -15 (15 ns pin-to-pin) |
| Architecture | — | Third-generation Multiple Array MatriX (MAX) |