EPM9560RC208-16 vs EPM9560RC208-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-16 bằng Intel và EPM9560RC208-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC208-16 EPM9560RC208-20
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 9000 —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements / Macrocells 560 macrocells —
Typical Gates 12,000 gates —
Usable Gates 12,000 (typical) 12,000
Pin-to-Pin Delay (tPD) 16 ns 20 ns
Maximum Internal Frequency (fMAX) 117.6 MHz —
Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) 5 V —
User I/O Pins 416 153
Hộp 208-pin Power Quad Flat Pack (RQFP) 208-pin RQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.35 µm CMOS EEPROM —
Programmability In-system via JTAG (IEEE 1149.1) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial temperature grade] 0C to +70C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Speed Grade -16 —
Device Family — MAX 9000 (EPM9560)
Macrocells — 560
Logic Array Blocks — 35
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Configuration Technology — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG
I/O Standards — 5.0 V TTL/CMOS compatible
Flip-Flops — 772
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá