EPM9560RC208-19 vs EPM9560RC208-15C So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-19 bằng Altera và EPM9560RC208-15C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-19 | EPM9560RC208-15C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 | — |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: LAB count] | — |
| Flip-Flops | 772 | — |
| User I/O Pins | 149 | 149 |
| Propagation Delay (tPD) | 19 ns | 15 ns |
| Maximum Frequency | [DATA_NEEDED: fMAX] | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5.0 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 3.3 V / 5 V | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG |
| Technology | CMOS EEPROM | — |
| Hộp | RQFP-208 (208-pin PQFP) | 208-pin RQFP |
| JEDEC Package Code | S-PQFP-G208 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | EEPROM-based CPLD (EPLD) |
| Maximum Counter Frequency | — | 117.6 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Nominal Supply Voltage | — | 5.0 V |
| I/O Voltage Compatibility | — | 3.3 V or 5 V |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| Speed Grade | — | -15 (15 ns) |
| Logic Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX) third generation |