EPM9560RC304-20 vs EPM9560RC30415 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC304-20 bằng Altera và EPM9560RC30415 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC304-20 | EPM9560RC30415 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 9000 (EPM9560) | — |
| Macrocells | 560 | — |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| User I/O Lines | 212 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 5.0 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V or 5 V (configurable) | — |
| Configuration Technology | EEPROM (in-system programmable) | — |
| JTAG Interface | IEEE Std. 1149.1 (built-in) | — |
| Hộp | 304-pin RQFP | 304-RQFP (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 20 | 16 (40 macro cells each) |
| Speed Grade | -20 | -15 (15 ns pin-to-pin delay) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Family | — | MAX 9000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX), EEPROM-based |
| Macro Cells | — | 560 |
| User I/O Pins | — | 360 |
| Số chân | — | 304 |
| Maximum Internal Frequency | — | 117.6 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5.0 V |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Technology | — | CMOS EEPROM |