EPM9560RI205-15 vs EPM9480RC208-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RI205-15 bằng Altera và EPM9480RC208-15 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RI205-15 EPM9480RC208-15
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Device EPM9560 —
Logic Capacity 6,000 usable gates —
Macrocells 212 —
Logic Array Blocks (LABs) 20 —
Maximum User I/O Pins 164 —
Speed Grade -15 (15 ns pin-to-pin delay) —
Propagation Delay (tpd) 15 ns —
Hộp RQFP-205 (PowerQuad4) RQFP-208
Supply Voltage (VCC) 5.0 V —
Technology CMOS EEPROM —
In-System Programmability Yes (IEEE 1149.1 JTAG) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_compliance] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Cells / Macro Cells — 480 macro cells
Usable Gates — 10,000 gates
Maximum Operating Frequency — 117.6 MHz
Propagation Delay (tPD) — 15 ns
User I/O Pins — 153
Điện áp cung cấp — 5.0 V
Programmability — In-System (ISP) via JTAG IEEE 1149.1
Configuration Memory — EEPROM (non-volatile)
Architecture — Multiple Array MatriX (MAX) - 3rd generation
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá