EPM9560RI208-20W vs EPM9560TC208-20 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RI208-20W bằng Intel và EPM9560TC208-20 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RI208-20W | EPM9560TC208-20 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 12,000 | 12000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 LABs of 40 macrocells each | — |
| User I/O Pins | 212 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Counter Frequency (fCNT) | 100 MHz | — |
| Speed Grade | -20 | -20 |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Programming Technology | CMOS EEPROM | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) | TQFP-208 (TC208) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | [DATA_NEEDED: commercial/industrial temperature grade] |
| Architecture | Third-generation Multiple Array MatriX (MAX) | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation |
| Device Family | — | MAX 9000 |
| User I/O | — | 149 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Pin/Package Code | — | TC208 (JEDEC S-PQFP-G208) |
| Technology | — | CMOS EEPROM |
| Core Supply Voltage | — | 5 V |
| I/O Supply Voltage (MultiVolt) | — | 3.3 V or 5 V |
| In-System Programming | — | Yes (IEEE Std 1149.1 JTAG) |
| Flip-Flops | — | 772 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |