GP2YA+ vs GP2Y+ So sánh

So sánh chi tiết song song của GP2YA+ bằng Mini-Circuits và GP2Y+ bằng Mini-Circuits. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Mini-Circuits
GP2YA+ GP2YA+ - 2-Way MMIC Power Splitter 1.6-3.3 GHz | Mini-Circuits

GP2YA+ - 2-Way MMIC Power Splitter 1.6-3.3 GHz | Mini-Circuits

GP2YA+ ✓ Hoạt động
Mini-Circuits
GP2Y+ GP2Y+ - 2-Way MMIC Power Splitter 1.6-3.3 GHz | Mini-Circuits

GP2Y+ - 2-Way MMIC Power Splitter 1.6-3.3 GHz | Mini-Circuits

GP2Y+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GP2YA+ GP2Y+
Thương hiệu Mini-Circuits Mini-Circuits
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number GP2YA+ GP2Y+
Manufacturer Mini-Circuits Mini-Circuits
Component Type 2-Way Power Splitter / Combiner —
Technology GaAs MMIC GaAs MMIC, passive (no DC bias required)
Frequency Range (Low) 1600 MHz —
Frequency Range (High) 3300 MHz —
Impedance 50 ohm 50 ohm
Insertion Loss (typical) 1.1 dB —
Isolation (typical) 22 dB —
Isolation (minimum) 18 dB —
Return Loss 33 dB —
Amplitude Unbalance (typical) 0.03 dB —
Phase Unbalance (typical) 0.6 deg —
Phase Unbalance (maximum) 4 deg —
Maximum Input Power (Splitter) 10 W —
Number of Ways 2 2
Hộp VQFN-12 Exposed Pad 12-VQFN Exposed Pad (Case Style DQ1225)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (note + suffix)
Chức năng — 2-Way MMIC Power Splitter/Combiner
Frequency Range — 1600 MHz to 3300 MHz
Insertion Loss — 1.5 dB (typical, above 3 dB theoretical split)
Isolation — 17 dB minimum
VSWR — 1.2:1 typical
Amplitude/Phase Imbalance — 4 degrees maximum
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Storage Temperature — -40C to +85C
Internal Dissipation — [DATA_NEEDED: max internal dissipation in W]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá