H5AN8G8NAFR-UHC vs MT40A1G8AG-062E So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NAFR-UHC bằng SK hynix và MT40A1G8AG-062E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NAFR-UHC H5AN8G8NAFR-UHC - 8Gb DDR4 SDRAM 2400Mbps | SK Hynix

H5AN8G8NAFR-UHC - 8Gb DDR4 SDRAM 2400Mbps | SK Hynix

H5AN8G8NAFR-UHC ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A1G8AG-062E MT40A1G8AG-062E - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mb/s x8 | Micron

MT40A1G8AG-062E - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mb/s x8 | Micron

MT40A1G8AG-062E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NAFR-UHC MT40A1G8AG-062E
Thương hiệu SK hynix Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gbit —
Tổ chức 1G x 8 1G x 8
Tốc độ dữ liệu 2400 Mbps/pin (PC2400) —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V (DDR4 standard) 1.2 V
Giao diện CMOS, synchronous Parallel
Hộp FBGA-78 (PBGA78) 78-FBGA (7.5 x 11 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Family H5AN8G4NAFR-xxC / H5AN8G8NAFR-xxC / H5AN8G6NAFR-xxC —
Speed Grade Suffix UHC —
Trạng thái RoHS Compliant (Lead-Free & Halogen-Free) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Application Class Main memory (high density, high bandwidth) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
CAS Latency (CL) [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Refresh [DATA_NEEDED: Refresh specification] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kích thước bộ nhớ — 8 Gbit
Clock Frequency — 1.6 GHz (DDR4-3200, 3200 MT/s data rate)
Clock Cycle Time — 19 ns class (-062E speed grade)
Temperature Grade — Automotive (AUT)
Access Time (CAS Latency class) — DDR4-3200 timing class (tAA per datasheet)
Bank Group Architecture — Yes (DDR4 bank groups)
Termination — On-Die Termination (ODT)
CA Parity — Supported (DDR4 command/address parity)
Packaging Option — Tape and Reel (TR / :R suffix)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Refresh Rate — [DATA_NEEDED: refresh rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá