H5ANAG6NCJR-XN vs H5ANAG8NCJR-XNC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG6NCJR-XN bằng SK hynix và H5ANAG8NCJR-XNC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG6NCJR-XN H5ANAG6NCJR-XN - 16Gb DDR4-3200 SDRAM FBGA-96 | SK hynix

H5ANAG6NCJR-XN - 16Gb DDR4-3200 SDRAM FBGA-96 | SK hynix

H5ANAG6NCJR-XN ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG8NCJR-XNC H5ANAG8NCJR-XNC - 16Gb DDR4-3200 SDRAM 2Gx8 | SK Hynix

H5ANAG8NCJR-XNC - 16Gb DDR4-3200 SDRAM 2Gx8 | SK Hynix

H5ANAG8NCJR-XNC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG6NCJR-XN H5ANAG8NCJR-XNC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $65,63
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gbit (1G x 16) 16 Gbit
Tổ chức 1G x 16 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps/pin (DDR4-3200) 3200 MT/s (DDR4-3200)
Supply Voltage (VDD) 1.14 V to 1.26 V 1.2 V
Hộp FBGA-96 (96-ball) FBGA-78 (7.5 x 11 mm)
Package Width 8 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Auto Self-Refresh Yes —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Data Mask (DM) Yes —
Dynamic On-Chip Termination (ODT) Yes —
ZQ Calibration Yes —
CRC (Command/Address) Yes —
Write Leveling Yes —
Maximum Standby Current 0.074 A (per Vyrian listing) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +95C
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency for -XN speed grade] —
Process Node — 1z nm (non-EUV)
Die Bit Density — 0.296 Gb/mm2
Peak Bandwidth (per 64-bit channel) — 25.6 GB/s at DDR4-3200
CAS Latency (CL) — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Refresh — [DATA_NEEDED: refresh specification]
Base Part Number Family — H5ANAG8NCJR (16Gb DDR4 CMOS SDRAM)
Speed Grade Suffix — -XNC (0~95C commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá