H5CG44MEBDX014N vs H5CG34MEBDX030N So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG44MEBDX014N bằng SK hynix và H5CG34MEBDX030N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG44MEBDX014N H5CG44MEBDX014N - 16Gb DDR5-4800 SDRAM x4 | SK hynix

H5CG44MEBDX014N - 16Gb DDR5-4800 SDRAM x4 | SK hynix

H5CG44MEBDX014N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG44MEBDX014N H5CG34MEBDX030N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DRAM DDR5
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM —
Density 16 Gb 16 Gbit (2 GB)
Tổ chức 4G x4 x8 or x16 configuration [DATA_NEEDED: exact bus width]
Tốc độ dữ liệu 4800 Mbps/pin (DDR5-4800) —
Clock Frequency 2400 MHz —
Supply Voltage (VDD) 1.1 V —
Hộp 78-ball FBGA —
Die Generation 1st-gen DDR5 M-die —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Giao diện JEDEC DDR5 DDR5 (JEDEC double data rate 5)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: commercial/industrial range]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CL at DDR5-4800] —
VDDQ Voltage [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Refresh [DATA_NEEDED: refresh scheme detail] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Packaging Type [DATA_NEEDED: tape and reel or tray] —
Manufacturer — SK hynix
Product Type — DDR5 SDRAM Component
Memory Series — H5CG3 series (B-die)
DRAM Process Node — 1b-nanometer-class
Supply Voltage VDD/VDDQ — 1.1 V
Wordline Boost Supply VPP — 1.8 V
Data Rate Class — [DATA_NEEDED: speed grade per -030 suffix]
On-Die ECC — Yes (DDR5 ODECC)
Sub-Channel Architecture — Dual independent 32/40-bit sub-channels
Package Type — FBGA surface mount
ECC Feature — On-die ECC, no host overhead
Typical Application — Server RDIMM / LRDIMM components

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá