HI5746KCBZ vs HI5746KCB So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5746KCBZ bằng Renesas Electronics và HI5746KCB bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5746KCBZ HI5746KCBZ - 10-Bit 40MSPS ADC, CMOS Out, SOIC-28 | Renesas

HI5746KCBZ - 10-Bit 40MSPS ADC, CMOS Out, SOIC-28 | Renesas

HI5746KCBZ ⚠ Lần mua cuối
Renesas Electronics
HI5746KCB HI5746KCB - 10-Bit 40MSPS ADC, 28-SOIC | Renesas/Intersil

HI5746KCB - 10-Bit 40MSPS ADC, 28-SOIC | Renesas/Intersil

HI5746KCB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5746KCBZ HI5746KCB
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 40 MSPS
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined (fully differential) Pipelined CMOS ADC
Input Type Differential, with internal Sample-and-Hold Differential, Single-Ended
Kiểu đầu ra CMOS, parallel —
Output Latency 7 clock cycles —
Analog Supply Voltage +5 V (typ) —
Digital Supply Voltage +5 V (typ) or +3.3 V (interface) —
Power Dissipation 225 mW at 40 MSPS (typ) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR dBFS at fin] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR dBc] —
INL [DATA_NEEDED: INL LSB] —
DNL [DATA_NEEDED: DNL LSB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, KCBZ suffix) —
Hộp 28-pin SOIC Wide (300 mil) 28-SOIC (Wide, 7.50 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Lead-Free / RoHS Yes (RoHS compliant) —
Pin Compatibility Pin-for-pin with HI5702 / HI5703 family —
Lifecycle Note Support limited to existing adopters; last-time-buy posture —
Data Interface — Parallel CMOS (10-bit word)
Output Format — Parallel, Word Access
Số chân — 28
Power Consumption — 225 mW at 40 MSPS
Latency — 7 clock cycles
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Process Technology — CMOS
Conversion Method — Flash/Pipelined hybrid
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá