HMCG78AHBWA315N vs HMCG78MEBRA113N So sánh
So sánh chi tiết song song của HMCG78AHBWA315N bằng SK hynix và HMCG78MEBRA113N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | HMCG78AHBWA315N | HMCG78MEBRA113N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SK hynix | SK hynix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | DDR5 SDRAM CSODIMM | DDR5 SDRAM |
| Capacity | 16 GB | 16 GB |
| Tốc độ dữ liệu | 6400 MT/s (DDR5-6400) | 4800 MT/s (PC5-38400) |
| Bandwidth | PC5-51200 | — |
| Tổ chức | 2Gx64, 1Rx8 | — |
| Ranks | Single rank (1R) | — |
| Configuration | 2Gx8 8C DRAM devices | — |
| Pins | 262 | — |
| Form Factor | CSODIMM (Clocked SODIMM) | RDIMM (288-pin) |
| Operating Voltage | 1.1 V (VDD) | 1.1 V |
| Latency CAS | [DATA_NEEDED: CAS latency (CL)] | CL40 |
| Error Correction | On-die ECC (ODECC) | — |
| PMIC | On-module power management IC (DDR5) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] |
| Module Height | [DATA_NEEDED: module height (mm)] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Manufacturer | SK hynix | — |
| Module Type | — | 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) |
| Rank x Organization | — | 1Rx8 (Single Rank, x8) |
| ECC | — | Yes (Registered, ECC) |
| Số chân | — | 288 |
| Compatible Platforms | — | HPE ProLiant Gen10+/Gen11, Dell PowerEdge 16G, Lenovo ThinkSystem (Intel Xeon Scalable 4th/5th Gen, AMD EPYC) |
| Backward Speed Compatibility | — | 4400 MT/s |
| Packaging | — | Bulk |