HMCG78MEBRA113N vs HMCG84MEBRA107N So sánh

So sánh chi tiết song song của HMCG78MEBRA113N bằng SK hynix và HMCG84MEBRA107N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
HMCG78MEBRA113N HMCG78MEBRA113N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78MEBRA113N - 16GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK hynix

HMCG78MEBRA113N ✓ Hoạt động
SK hynix
HMCG84MEBRA107N HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N - 32GB DDR5-4800 ECC RDIMM | SK Hynix

HMCG84MEBRA107N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HMCG78MEBRA113N HMCG84MEBRA107N
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM RDIMM
Module Type 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) —
Capacity 16 GB 32 GB
Tốc độ dữ liệu 4800 MT/s (PC5-38400) —
Latency CAS CL40 CL40
Rank x Organization 1Rx8 (Single Rank, x8) —
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
ECC Yes (Registered, ECC) Yes (registered ECC)
Số chân 288 —
Form Factor RDIMM (288-pin) 288-pin RDIMM (SDP-RDIMM)
Compatible Platforms HPE ProLiant Gen10+/Gen11, Dell PowerEdge 16G, Lenovo ThinkSystem (Intel Xeon Scalable 4th/5th Gen, AMD EPYC) —
Backward Speed Compatibility 4400 MT/s —
Packaging Bulk Bulk
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Transfer Rate — 4800 Mbps (MT/s)
Bandwidth Rating — PC5-38400
Rank / Organization — 1Rx4
Registration — Registered (buffered address/command)
Application Class — Server / Data Center
Manufacturer — SK Hynix
On-module PMIC — Yes (DDR5 standard)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá