IAUC41N06S5L vs IAUC41N06S5L100ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUC41N06S5L bằng Infineon và IAUC41N06S5L100ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUC41N06S5L100ATMA1 - 60V 41A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
IAUC41N06S5L100ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUC41N06S5L | IAUC41N06S5L100ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IAUC41N06S5L | — |
| Technology | OptiMOS-5 trench MOSFET | OptiMOS 5 (Trench MOSFET) |
| Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) | [DATA_NEEDED: I_D max value] | — |
| R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=10 V | 10 mΩ typical | — |
| R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=4.5 V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V] | — |
| Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) | Logic-level (around 1.7 V typical) | — |
| Maximum Operating Junction Temperature | 175 °C | — |
| Hộp | TDSON-8 (PG-TDSON-8) | PG-TDSON-8-33 (TDSON-8, 5x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 (up to 260 °C peak reflow) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | — |
| Channel Type | N-channel, Enhancement mode | N-Channel |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Gate-Source Voltage (V<sub>GS</sub>) max | [DATA_NEEDED: V_GS max absolute rating] | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tj) | — | 41 A |
| Power Dissipation (PD, TC) | — | 42 W |
| On-State Resistance (RDS(on)) max | — | 10 mOhm at VGS=10 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: max VGS rating] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg total] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +175C |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Automotive Qualified | — | Yes (AEC-Q101 automotive grade) |
| Interconnect | — | Copper clip (low-inductance) |