IAUCN10S7L290TATMA1 vs IAUC100N04S6N015ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN10S7L290TATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6N015ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN10S7L290TATMA1 IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 - 100V 27A OptiMOS 7 Auto MOSFET | Infineon

IAUCN10S7L290TATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6N015ATMA1 IAUC100N04S6N015ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N015ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6N015ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN10S7L290TATMA1 IAUC100N04S6N015ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS™ 7 OptiMOS-6 40V
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 27 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulse rating] —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 28.6 mΩ —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 45 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-LHDSO-10-1 (SSO10T 5x7 mm) - top-side cooled PG-TDSON-8 (SSO8) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified AEC-Q101
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (unlimited floor life)
RoHS Compliance Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Avalanche Rated Yes —
ESD Protection HBM Class 1C (per Infineon datasheet) —
Technology — N-Channel Trench MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) — 40 V
Continuous Drain Current (I_D @ T_C=25C) — 100 A
Power Dissipation (P_D @ T_C=25C) — 100 W
R_DS(on) max @ V_GS=10V — 1.5 mΩ (typical, per Infineon product page)
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (junction, typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá