ICE3A2065Z vs L6566BHTR So sánh
So sánh chi tiết song song của ICE3A2065Z bằng Infineon và L6566BHTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
L6566BHTR - Multimode SMPS PWM Controller, 16-SO | STMicroelectronics
L6566BHTR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ICE3A2065Z | L6566BHTR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | STMicroelectronics |
| Danh mục | DC-DC Converters | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Cấu trúc | Flyback (off-line SMPS current-mode controller) | Offline flyback (forward-capable) |
| Tần số chuyển đổi | 100 kHz fixed | — |
| Integrated Power Switch | 650V Depletion CoolMOS | — |
| Drain-Source Breakdown Voltage (VDS max) | 650 V | — |
| On-Resistance (RDS(on) max) | 1.05 ohm | — |
| Maximum Drain Current (ID max) | 2.0 A pulsed | — |
| Maximum Output Power | 28 W (typical adapter application) | — |
| VCC Supply Voltage Range | 8.5 V to 21 V | — |
| Quiescent Current (ICC) | 7.1 mA | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -25 °C to +130 °C | — |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | 96 K/W | — |
| ESD Protection (HBM) | 3.0 kV | — |
| Burst Mode | Active Burst Mode (standby < 100 mW at no load) | — |
| Hộp | PG-DIP-7-1 (7-pin PDIP through-hole) | 16-SOIC (0.154", 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (THT) | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Compliant (per device spec excerpt) | — |
| Recommended Replacement | ICE3A2065ELJ (new design only; different package) | — |
| Product Type | — | Current-mode primary PWM controller |
| Operating Mode | — | Multimode: fixed-frequency + quasi-resonant valley-switching |
| Input Voltage (VCC) | — | 8 V to 23 V |
| Input Voltage (Mains) | — | Up to 800 V on HV start-up pin |
| Switching Frequency Range | — | 10 kHz to 300 kHz |
| Điện áp yên tĩnh | — | 3 mA |
| High-Voltage Start-up | — | On-board 800 V start-up cell |
| Output Power Capability | — | Up to 750 mW (controller dissipation) |
| Control Method | — | Peak current-mode with line feed-forward |
| Packaging | — | Cut Tape (CT) / Tape & Reel |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C (junction) |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |
| RoHS | — | Compliant |