ICS551M vs ICS574M So sánh

So sánh chi tiết song song của ICS551M bằng Renesas Electronics và ICS574M bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ICS551M ICS551M - 1:4 160MHz CMOS Clock Buffer | Renesas

ICS551M - 1:4 160MHz CMOS Clock Buffer | Renesas

ICS551M Unknown
Renesas Electronics
ICS574M ICS574M - 160MHz 1:4 PLL Zero-Delay Buffer | Renesas

ICS574M - 160MHz 1:4 PLL Zero-Delay Buffer | Renesas

ICS574M Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ICS551M ICS574M
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Unknown Obsolete
Product Type Clock Fanout Buffer (Distribution) IC —
Fanout Ratio 1:4 —
Maximum Frequency 160 MHz 160 MHz
Input Technology CMOS —
Output Technology CMOS —
Supply Voltage Range 3 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range]
Số lượng đầu ra 4 —
Number of Inputs 1 —
Hộp 8-SOIC 8-SOIC (0.154-inch pitch, 3.90 mm width)
Package Width 0.154 in (3.90 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Logic Family CMOS —
Chức năng Single-input to four-output clock buffer —
Product Family ICS ClockBlocks —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Input Rise/Fall Time [DATA_NEEDED: input rise and fall time] —
Output Rise/Fall Time [DATA_NEEDED: output rise and fall time] —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Output Skew [DATA_NEEDED: output skew] —
Input/Output Current [DATA_NEEDED: input and output current] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH Status]
Device Type — Fanout Buffer (Distribution), Zero Delay Buffer IC
Number of Circuits — 1
Input-to-Output Ratio — 1:4
Number of Clock Outputs — 4
PLL — Yes
Input Logic Level — CMOS
Output Logic Level — CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to 70°C
Packaging Type — Tube/Rail
Trạng thái vòng đời — Obsolete (EOL)
Output-to-Output Skew — [DATA_NEEDED: Output-to-Output Skew]
Input-to-Output Delay — [DATA_NEEDED: Input-to-Output Delay]
Operating Current — [DATA_NEEDED: Operating Current]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 Qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá