ICS551M vs ICS722M So sánh

So sánh chi tiết song song của ICS551M bằng Renesas Electronics và ICS722M bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ICS551M ICS551M - 1:4 160MHz CMOS Clock Buffer | Renesas

ICS551M - 1:4 160MHz CMOS Clock Buffer | Renesas

ICS551M Unknown
Renesas Electronics
ICS722M ICS722M - 28MHz 3.3V CMOS VCXO | Renesas Electronics

ICS722M - 28MHz 3.3V CMOS VCXO | Renesas Electronics

ICS722M Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ICS551M ICS722M
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Product Type Clock Fanout Buffer (Distribution) IC —
Fanout Ratio 1:4 —
Maximum Frequency 160 MHz 28 MHz
Input Technology CMOS —
Output Technology CMOS —
Supply Voltage Range 3 V to 5.5 V 3.15 V to 3.45 V
Số lượng đầu ra 4 —
Number of Inputs 1 —
Hộp 8-SOIC 8-SOIC, 0.154 inch × 3.90 mm width
Package Width 0.154 in (3.90 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Logic Family CMOS —
Chức năng Single-input to four-output clock buffer —
Product Family ICS ClockBlocks —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Input Rise/Fall Time [DATA_NEEDED: input rise and fall time] —
Output Rise/Fall Time [DATA_NEEDED: output rise and fall time] —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Output Skew [DATA_NEEDED: output skew] —
Input/Output Current [DATA_NEEDED: input and output current] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] [DATA_NEEDED: supply current]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Oscillator Type — Voltage-controlled crystal oscillator (VCXO)
Manufacturer — Renesas Electronics
Nominal Frequency — 27 MHz to 28 MHz depending on source
Nominal Supply Voltage — 3.3 V
Kiểu đầu ra — CMOS
Number of Circuits — 1
PLL — No
Input Type — Crystal
Input-to-Output Ratio — 2:1
Packaging — Tube
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Control Voltage Range — [DATA_NEEDED: control voltage range]
Frequency Tuning Range — [DATA_NEEDED: frequency tuning range]
RMS Jitter — [DATA_NEEDED: RMS jitter]
Phase Noise — [DATA_NEEDED: phase noise]
Output Current — [DATA_NEEDED: output current]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá